制备

制备
zhìbèi
chế bị

hoàn thành; chuẩn bị xong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hoàn thành; chuẩn bị xong

    • Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối.

  2. chế tạo; điều chế (hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.