- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
- 刂đao(con dao (bộ thủ))BỘ
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
dao cạo; dao gạt; dao nạo
dao cạo; dao gạt; dao nạo
Làm ơn cho tôi một cái bay.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
dao cạo; dao gạt; dao nạo
dao cạo; dao gạt; dao nạo
Làm ơn cho tôi một cái bay.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Cái xẻng bằng kim loại dùng để tạo ra luống đất mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.