别筵

别筵
biéyán
biệt diên

tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiệc chia tay; tiệc tiễn biệt

    • Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa tiệc chia tay cho anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.