别字

别字
bié
biệt tự

chữ viết sai; chữ đọc sai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ viết sai; chữ đọc sai

    • Chữ này là chữ viết sai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.