创制

创制
chuàngzhì
sáng chế

sáng tạo và thiết lập; chế định; tạo ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sáng tạo và thiết lập; chế định; tạo ra

    • Anh ấy đã tạo ra một sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.