创利

创利
chuàng
sáng lợi

tạo ra lợi nhuận; sinh lời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạo ra lợi nhuận; sinh lời

    • Công ty đã tạo ra lợi nhuận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.