刚玉

刚玉
gāng
cương ngọc

corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    corundum (khoáng vật); ngọc cương ngọc (Al₂O₃)

    • Corundum là một loại khoáng chất rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưỡi dao cứng rắn như sống núi, tượng trưng cho sự cứng cỏi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.