划拳

划拳
huáquán
hoa quyền

trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trò chơi oẳn tù tì bằng ngón tay; trò đoán số ngón (trò chơi uống rượu)

    • Họ đang chơi trò đoán ngón tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng giáo mác và dao để vạch ra, phân chia ranh giới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.