刑讯

刑讯
xíngxùn
hình tấn

thẩm vấn bằng tra tấn; hỏi cung bức cung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm vấn bằng tra tấn; hỏi cung bức cung

    • Anh ta bị tra tấn.

  2. động từ

    thẩm vấn bằng tra tấn; hỏi cung dùng nhục hình

    • Họ tiến hành tra tấn nghi phạm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.