Tới nội dung chính

刑罚

刑罚
xíngfá
hình phạt

hình phạt; án phạt; hình luật

3 nghĩa#25285
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hình phạt; án phạt; hình luật

    • 。

      Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.

  2. 貳名danh từ

    hình phạt; hình pháp

  3. 參名danh từ

    hình phạt; hình phạt tử hình; tra tấn

刑
xíng
hình
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu