切迫

切迫
qiè
thiết bách

khẩn cấp; cấp bách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khẩn cấp; cấp bách

    • Thời gian rất gấp gáp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.