切达

切达
Qiè
thiết đạt

Phô mai Cheddar

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phô mai Cheddar

    • Tôi thích ăn phô mai Cheddar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.