切痛

切痛
qiētòng
tiếp thống

đau nhói; đau buốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đau nhói; đau buốt

    • Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.