切点

切点
qiēdiǎn
tiếp điểm

điểm tiếp xúc; tiếp điểm (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm tiếp xúc; tiếp điểm (toán học)

    • Đường thẳng này và đường tròn có một tiếp điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.