切杆

切杆
qiēgān
tiếp can

cú chip (trong golf)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú chip (trong golf)

    • Anh ấy đã thực hiện một cú chip đẹp mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.