切尼

切尼
Qiē
tiếp ni

Cheney (tên chính khách Cộng hòa Mỹ, Phó Tổng thống 2001–2008)

2 nghĩa#40408
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cheney (tên chính khách Cộng hòa Mỹ, Phó Tổng thống 2001–2008)

    • Cheney là cựu phó tổng thống Mỹ.

  2. danh từ

    Cheney (họ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.