切变

切变
qiēbiàn
tiếp biến

biến dạng trượt; cắt trượt (vật lý)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biến dạng trượt; cắt trượt (vật lý)

    • Cắt xén là một khái niệm trong vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.