分母

分母
fēn
phân mẫu

(toán) mẫu số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (toán) mẫu số

    • Mẫu số của phân số này là năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.