分拣

分拣
fēnjiǎn
phân giản

phân loại; phân loại bưu phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phân loại; phân loại bưu phẩm

    • Xin hãy phân loại những lá thư này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.