Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
/
分手炮
分手炮
phân thủ pháo
(lóng) quan hệ tình dục lần cuối trước khi chia tay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(lóng) quan hệ tình dục lần cuối trước khi chia tay
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 火hỏa(lửa)BỘ
- 包bào(bọc, gói)HÌNH THANH
Khẩu pháo dùng lửa bắn ra đạn được bọc kín bên trong.
分手炮
Phồn thể分
phân thủ pháo
(lóng) quan hệ tình dục lần cuối trước khi chia tay
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(lóng) quan hệ tình dục lần cuối trước khi chia tay
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)