分层

分层
fēncéng
phân tầng

phân tầng; phân lớp; lớp hóa

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân tầng; phân lớp; lớp hóa

  2. động từ

    phân tầng; phân lớp

    • Cái bánh này có nhiều lớp.

  3. động từ

    phân tầng; phân lớp

    • Sự phân tầng xã hội này rất rõ ràng.

  4. động từ

    phân tầng; phân lớp; bong tách lớp

    • Cái bánh này bị phân tầng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.