分则

分则
fēn
phân tắc

các điều khoản riêng; phần quy định cụ thể (trong bộ luật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các điều khoản riêng; phần quy định cụ thể (trong bộ luật)

    • Đây là điều khoản cụ thể, không phải điều khoản chung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.