刀具

刀具
dāo
đao cụ

dụng cụ cắt; dao cụ

1 nghĩa#45560
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ cắt; dao cụ

    • Bộ dao cụ này rất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đao(con dao (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.