函授课程

函授课程
hánshòuchéng
hàm thụ khoá trình

khóa học từ xa; khóa thư tín

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khóa học từ xa; khóa thư tín

    • Tôi đang học một khóa học hàm thụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.