凼肥

凼肥
dàngféi
đãng phì

phân bón; phân chuồng (ngâm ủ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phân bón; phân chuồng (ngâm ủ)

    • Phân chuồng là một loại phân bón hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.