凼子

凼子
dàngzi
đãng tử

vũng nước; ao nhỏ

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũng nước; ao nhỏ

    • Cái ao này rất sâu.

  2. danh từ

    hố; lỗ hổng; chỗ lõm

    • Cái hố này rất sâu.

  3. danh từ

    vũng nước; rãnh nước

    • Cái mương này rất sâu.

  4. danh từ

    hố phân; ao nhỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.