击退

击退
tuì
kích thoái

đánh lui; đẩy lùi

2 nghĩa#24125
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh lui; đẩy lùi

    • Chúng tôi đã đẩy lùi kẻ thù thành công.

  2. động từ

    đẩy lùi; đánh lui

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.