Tới nội dung chính

击溃

击溃
jīkuì
kích hội

đánh bại; đánh tan; đánh tan tác

1 nghĩa#23402
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh bại; đánh tan; đánh tan tác

    • 。

      Chúng tôi đã đánh bại kẻ thù.

击
jī
kích
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu