击打

击打
kích đả

đánh; đấm; tấn công

2 nghĩa#22507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh; đấm; tấn công

    • Anh ấy dùng gậy đánh con chó.

  2. động từ

    đánh; đánh đòn

    • Anh ấy đã đánh một quả bóng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.