Tới nội dung chính

出身

出身
chūshēn
xuất thân

xuất thân; nguồn gốc gia đình

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#7970
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xuất thân; nguồn gốc gia đình

    中人的家族背景和社会地位rén de jiāzú bèijǐng hé shèhuì dìwèi

    • 。

      Anh ấy xuất thân nghèo khó.

  2. 貳名danh từ

    xuất thân; nguồn gốc gia đình

    中一个人的家庭背景和社会阶级yī ge rén de jiātíng běijǐng hé shèhuì jiējí

    • 。

      Xuất thân của anh ấy rất tốt.

  3. 參动động từ

    xuất thân; nguồn gốc gia đình

    中从某个家庭或地方出来;有某种家族背景cóng mǒu ge jiātíng huò dìfang chūlái;yǒu mǒu zhǒng jiāzú bèijǐng

    • 。

      Anh ấy xuất thân nghèo khó.

  4. 肆动động từ

    xuất phát từ; có nguồn gốc từ

    中从某个地方、家庭或身份开始cóng mǒu gè dìfang、jiātíng huò shēnfèn kāishǐ

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu