工人阶级

工人阶级
gōngrénjiē
công nhân giai cấp

giai cấp công nhân

1 nghĩa#35263
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai cấp công nhân

    • Giai cấp công nhân là một phần quan trọng của xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.