出生证明

出生证明
chūshēngzhèngmíng
xuất sinh chứng minh

giấy khai sinh; giấy chứng sinh

1 nghĩa#29918Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giấy khai sinh; giấy chứng sinh

    • Xin vui lòng xuất trình giấy khai sinh của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.