出生日期

出生日期
chūshēng
xuất sinh nhật kỳ

ngày sinh; ngày tháng năm sinh

1 nghĩa#37936
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày sinh; ngày tháng năm sinh

    • Xin hãy cho tôi biết ngày sinh của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.