出生地点

出生地点
chūshēngdiǎn
xuất sinh địa điểm

nơi sinh; địa điểm sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi sinh; địa điểm sinh

    • Nơi sinh của bạn ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.