出版物

出版物
chūbǎn
xuất bản vật

ấn phẩm; xuất bản phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ấn phẩm; xuất bản phẩm

    • Những ấn phẩm này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.