出气口

出气口
chūkǒu
xuất khí khẩu

lỗ thoát khí; miệng xả khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ thoát khí; miệng xả khí

    • Cái lỗ thoát khí này bị tắc rồi.

  2. danh từ

    lỗ thông khí; van xả; chỗ xả cảm xúc

    • Anh ấy cần một lối thoát cảm xúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.