出征
出征
xuất chinh
xuất chinh; ra trận; đi chinh phạt
2 nghĩa#27488
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xuất chinh; ra trận; đi chinh phạt
- 。
Tướng quân đã xuất chinh.
- 貳动động từ
ra trận; xung trận
Đang tải…
出征
Phồn thể出
xuất chinh
xuất chinh; ra trận; đi chinh phạt
2 nghĩa#27488
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
xuất chinh; ra trận; đi chinh phạt
- 。
Tướng quân đã xuất chinh.
- 貳动động từ
ra trận; xung trận
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.