出口气

出口气
chūkǒu
xuất khẩu khí

trút giận; trả thù; hả giận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trút giận; trả thù; hả giận

    • Anh ấy muốn trả thù.

  2. động từ

    trút giận; hả hê; đánh bại (để hả lòng)

    • Anh ấy muốn trút giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.