出力
出力
xuất lực
ra sức; cố gắng; góp sức
1 nghĩa#20292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra sức; cố gắng; góp sức
- 。
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công ty.
Đang tải…
出力
Phồn thể出
xuất lực
ra sức; cố gắng; góp sức
1 nghĩa#20292
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ra sức; cố gắng; góp sức
- 。
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công ty.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.