Tới nội dung chính

出力

出力
chūlì
xuất lực

ra sức; cố gắng; góp sức

1 nghĩa#20292
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ra sức; cố gắng; góp sức

    • 。

      Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công ty.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu