出入平安

出入平安
chūpíngān
xuất nhập bình an

bình an khi ra vào; chúc bình an trên đường đi về [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bình an khi ra vào; chúc bình an trên đường đi về [thành ngữ]

    • Chúc bạn đi đường bình an!

  2. tính từ

    bình an khi ra vào; đi đâu về đâu đều bình an

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.