出人意表

出人意表
chūrénbiǎo
xuất nhân ý biểu

vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vượt ngoài mong đợi; ngoài sức tưởng tượng [thành ngữ]

    • Màn trình diễn của anh ấy vượt ngoài mong đợi.

  2. tính từ

    ngoài sức tưởng tượng; bất ngờ ngoài dự đoán [thành ngữ]

    • Kết quả này thật bất ngờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.