出了事

出了事
chūleshì
xuất liễu sự

xảy ra chuyện (xấu); có chuyện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xảy ra chuyện (xấu); có chuyện

    • Nếu có chuyện gì xảy ra, anh ấy sẽ giúp tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.