- 凹ao(lõm xuống, chỗ trũng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 凹 mô phỏng hình dạng một chỗ lõm sâu xuống giữa.
in nổi; in chìm nổi
in nổi; in chìm nổi
In dập nổi là một kỹ thuật in đặc biệt.
in nổi chìm; in dập nổi
in nổi; in chìm nổi
in nổi; in chìm nổi
In dập nổi là một kỹ thuật in đặc biệt.
in nổi chìm; in dập nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.