- 凸đột(lồi ra, nhô lên (tượng hình))HỘI Ý
凸 vẽ hình một khối nhô lên cao, tượng trưng cho vật lồi ra ngoài.
đa diện lồi; đa tạp lồi
đa diện lồi; đa tạp lồi
Đa diện lồi là một hình dạng hình học.
đa diện lồi; đa tạp lồi
đa diện lồi; đa tạp lồi
Đa diện lồi là một hình dạng hình học.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.