凶神恶煞

凶神恶煞
xiōngshénèshà
hung thần ác sát

ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ác thần hung ác; hung thần ác sát [thành ngữ]

    • Anh ta trông như một hung thần ác sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.