凶多吉少

凶多吉少
xiōngduōshǎo
hung đa cát thiểu

hung nhiều lành ít; điềm xấu nhiều hơn điềm tốt [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hung nhiều lành ít; điềm xấu nhiều hơn điềm tốt [thành ngữ]

    • Chuyến đi này lành ít dữ nhiều.

  2. tính từ

    xui nhiều lành ít; điềm lành ít điềm dữ nhiều [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.