凶事

凶事
xiōngshì
hung sự

chuyện hung; việc xấu; tai họa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện hung; việc xấu; tai họa

    • Anh ấy gặp phải chuyện không may.

  2. danh từ

    chuyện hung sự; chuyện chết chóc; việc không lành

    • Chuyện hung sự không nên phô trương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khảm(cái hố, chỗ lõm xuống)BỘ
  • ngãi(cắt chéo, nguy hiểm)HỘI Ý

Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.