- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lục bình; bèo tây (Eichhornia crassipes)
lục bình; bèo tây (Eichhornia crassipes)
Bèo tây là một loại thực vật thủy sinh.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
lục bình; bèo tây (Eichhornia crassipes)
lục bình; bèo tây (Eichhornia crassipes)
Bèo tây là một loại thực vật thủy sinh.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.