凤梨园

凤梨园
fèngyuán
phượng lê viên

vườn dứa; đồn điền dứa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn dứa; đồn điền dứa

    • Vườn dứa này rất lớn.

  2. danh từ

    cocktail piña colada (đồ uống pha trộn rum, nước dừa và nước dứa)

    • Tôi thích uống piña colada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.