凝液

凝液
níng
ngưng dịch

chất ngưng tụ; dịch ngưng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất ngưng tụ; dịch ngưng

    • Loại khí này sau khi làm lạnh sẽ tạo thành chất lỏng ngưng tụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.